harmless

Nghĩa

  • adj. vô hại
  • adj. không vô tội

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. not causing or capable of causing harm

Câu ví dụ

  1. adj. vô hại

    Don't be afraid of that small spider; it is completely harmless to humans.

    Đừng sợ con nhện nhỏ đó, nó hoàn toàn vô hại với con người.

  2. adj. không vô tội

    Although he claimed he was harmless in the situation, the evidence proved he shared the blame.

    Mặc dù anh ta tuyên bố mình không vô tội trong vụ việc, bằng chứng đã chứng minh anh ta cũng có một phần lỗi.