cooperate

Nghĩa

  • v. hợp tác

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. work together on a common enterprise of project

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
cooperating
Quá khứ đơn
cooperated
Quá khứ phân từ
cooperated
Ngôi thứ ba số ít
cooperates

Câu ví dụ

  1. v. hợp tác

    The two companies decided to cooperate on a new environmental project.

    Hai công ty đã quyết định hợp tác trong một dự án môi trường mới.