cooperate
Nghĩa
- v. hợp tác
Định nghĩa tiếng Anh
- v. work together on a common enterprise of project
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- cooperating
- Quá khứ đơn
- cooperated
- Quá khứ phân từ
- cooperated
- Ngôi thứ ba số ít
- cooperates
Câu ví dụ
v. hợp tác
The two companies decided to cooperate on a new environmental project.
Hai công ty đã quyết định hợp tác trong một dự án môi trường mới.