counselor
Nghĩa
- n. cố vấn
- n. luật sư
- n. người tư vấn
Định nghĩa tiếng Anh
- n. someone who gives advice about problems
- n. someone who has supervisory duties at a summer camp
Các dạng của từ
- Số nhiều
- counselors
Câu ví dụ
n. cố vấn
She works as a financial counselor for a large investment firm.
Cô ấy làm cố vấn tài chính cho một công ty đầu tư lớn.
n. luật sư
The counselor advised his client not to answer any questions from the police.
Luật sư đã khuyên thân chủ của mình không trả lời bất kỳ câu hỏi nào từ cảnh sát.
n. người tư vấn
If you are feeling stressed about your studies, you should talk to the school counselor.
Nếu bạn cảm thấy căng thẳng về việc học, bạn nên nói chuyện với người tư vấn của trường.