eccentric

Nghĩa

  • adj. kỳ dị, cổ quái
  • adj. lệch tâm
  • n. người kỳ dị
  • n. bánh lệch tâm

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a person with an unusual or odd personality
  • adj. not having a common center; not concentric

Các dạng của từ

Số nhiều
eccentrics

Câu ví dụ

  1. adj. kỳ dị, cổ quái

    My neighbour is an eccentric old man who wears heavy winter coats even in the middle of summer.

    Ông lão xóm tôi là một người cổ quái, ông mặc áo khoác mùa đông dày bự ngay cả giữa mùa hè.

  2. adj. lệch tâm

    The engineer noticed that the machine was vibrating because of an eccentric wheel.

    Người kỹ sư nhận ra chiếc máy bị rung lắc là do một chiếc bánh xe bị lệch tâm.

  3. n. người kỳ dị

    Though people thought he was an eccentric, everyone respected his brilliant artistic talent.

    Dù mọi người cho rằng anh ấy là một kẻ kỳ dị, ai cũng tôn trọng tài năng nghệ thuật xuất sắc của anh.

  4. n. bánh lệch tâm

    The motor uses an eccentric to convert rotary motion into straight-line movement.

    Động cơ này dùng một bánh lệch tâm để chuyển động quay thành chuyển động thẳng.