emblem

Nghĩa

  • n. biểu tượng
  • n. huy hiệu
  • v. tượng trưng cho

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. special design or visual object representing a quality, type, group, etc.
  • n. a visible symbol representing an abstract idea

Các dạng của từ

Số nhiều
emblems

Câu ví dụ

  1. n. biểu tượng

    The dove has long been seen as a universal emblem of peace and hope.

    Chim bồ câu từ lâu đã được xem là một biểu tượng toàn cầu của hòa bình và hy vọng.

  2. n. huy hiệu

    The national emblem was printed on the front cover of the official document.

    Huy hiệu quốc gia được in trên trang bìa của tài liệu chính thức.

  3. v. tượng trưng cho

    The white rose emblems purity and innocence in many traditional ceremonies.

    Hoa hồng trắng tượng trưng cho sự tinh khiết và ngây thơ trong nhiều lễ nghi truyền thống.