emblem
Nghĩa
- n. biểu tượng
- n. huy hiệu
- v. tượng trưng cho
Định nghĩa tiếng Anh
- n. special design or visual object representing a quality, type, group, etc.
- n. a visible symbol representing an abstract idea
Các dạng của từ
- Số nhiều
- emblems
Câu ví dụ
n. biểu tượng
The dove has long been seen as a universal emblem of peace and hope.
Chim bồ câu từ lâu đã được xem là một biểu tượng toàn cầu của hòa bình và hy vọng.
n. huy hiệu
The national emblem was printed on the front cover of the official document.
Huy hiệu quốc gia được in trên trang bìa của tài liệu chính thức.
v. tượng trưng cho
The white rose emblems purity and innocence in many traditional ceremonies.
Hoa hồng trắng tượng trưng cho sự tinh khiết và ngây thơ trong nhiều lễ nghi truyền thống.