glacier

Nghĩa

  • n. sông băng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a slowly moving mass of ice

Các dạng của từ

Số nhiều
glaciers

Câu ví dụ

  1. n. sông băng

    Many tourists visit the national park every year to see the giant glacier before it melts.

    Nhiều du khách đến thăm công viên quốc gia mỗi năm để ngắm nhìn sông băng khổng lồ trước khi nó tan chảy.