glacier
Nghĩa
- n. sông băng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a slowly moving mass of ice
Các dạng của từ
- Số nhiều
- glaciers
Câu ví dụ
n. sông băng
Many tourists visit the national park every year to see the giant glacier before it melts.
Nhiều du khách đến thăm công viên quốc gia mỗi năm để ngắm nhìn sông băng khổng lồ trước khi nó tan chảy.