improper

Nghĩa

  • adj. không phù hợp
  • adj. sai trái
  • adj. không đúng mực

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. not suitable or right or appropriate
  • adj. not conforming to legality, moral law, or social convention
  • adj. not appropriate for a purpose or occasion

Câu ví dụ

  1. adj. không phù hợp

    Wearing jeans to a formal business meeting is considered improper dress.

    Mặc quần jeans đến một cuộc họp kinh doanh trang trọng bị coi là trang phục không phù hợp.

  2. adj. sai trái

    The company was fined for improper use of customer information.

    Công ty đã bị phạt vì việc sử dụng thông tin khách hàng sai trái.

  3. adj. không đúng mực

    The teacher told the student that his joke was improper for the classroom.

    Giáo viên bảo học sinh rằng trò đùa của em ấy là không đúng mực trong lớp học.