foreman

Nghĩa

  • n. quản đốc
  • n. tổ trưởng
  • n. chủ thẩm đoàn

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a person who exercises control over workers
  • n. a man who is foreperson of a jury

Các dạng của từ

Số nhiều
foremen

Câu ví dụ

  1. n. quản đốc

    The factory foreman checked all the machinery before the morning shift started.

    Quản đốc nhà máy đã kiểm tra toàn bộ máy móc trước khi ca sáng bắt đầu.

  2. n. tổ trưởng

    As the construction foreman, David assigns daily tasks to each worker on the site.

    Với tư cách là tổ trưởng công trường, David phân công công việc hằng ngày cho từng công nhân.

  3. n. chủ thẩm đoàn

    The foreman of the jury stood up and read the final verdict to the court.

    Chủ thẩm đoàn đã đứng dậy và đọc bản án cuối cùng trước tòa án.