foreman
Nghĩa
- n. quản đốc
- n. tổ trưởng
- n. chủ thẩm đoàn
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a person who exercises control over workers
- n. a man who is foreperson of a jury
Các dạng của từ
- Số nhiều
- foremen
Câu ví dụ
n. quản đốc
The factory foreman checked all the machinery before the morning shift started.
Quản đốc nhà máy đã kiểm tra toàn bộ máy móc trước khi ca sáng bắt đầu.
n. tổ trưởng
As the construction foreman, David assigns daily tasks to each worker on the site.
Với tư cách là tổ trưởng công trường, David phân công công việc hằng ngày cho từng công nhân.
n. chủ thẩm đoàn
The foreman of the jury stood up and read the final verdict to the court.
Chủ thẩm đoàn đã đứng dậy và đọc bản án cuối cùng trước tòa án.