fearful
Nghĩa
- adj. sợ hãi, đáng sợ, lo lắng
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. experiencing or showing fear
- adj. extremely distressing
- adj. timid by nature or revealing timidity
Câu ví dụ
adj. sợ hãi, đáng sợ, lo lắng
She felt fearful about moving to a new city where she didn't know anyone.
Cô ấy cảm thấy lo lắng về việc chuyển đến một thành phố mới nơi cô ấy không quen biết ai.