fearful

Nghĩa

  • adj. sợ hãi, đáng sợ, lo lắng

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. experiencing or showing fear
  • adj. extremely distressing
  • adj. timid by nature or revealing timidity

Câu ví dụ

  1. adj. sợ hãi, đáng sợ, lo lắng

    She felt fearful about moving to a new city where she didn't know anyone.

    Cô ấy cảm thấy lo lắng về việc chuyển đến một thành phố mới nơi cô ấy không quen biết ai.