cushion
Nghĩa
- n. đệm, gối tựa, vật giảm xóc
- v. lót đệm, giảm nhẹ, nhún nhường
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the layer of air that supports a hovercraft or similar vehicle
- n. a soft bag filled with air or a mass of padding such as feathers or foam rubber etc.
- v. protect from impact
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- cushioned
- Quá khứ đơn
- cushioned
- Hiện tại phân từ
- cushioning
- Ngôi thứ ba số ít
- cushions
Câu ví dụ
n. đệm, gối tựa, vật giảm xóc
She placed a soft cushion behind her back to make the office chair more comfortable.
Cô ấy đặt một chiếc gối tựa mềm ở phía sau lưng để ngồi ghế văn phòng thoải mái hơn.
v. lót đệm, giảm nhẹ, nhún nhường
Thick grass helped to cushion his fall when he slipped off the bicycle.
Lớp cỏ dày đã giúp giảm nhẹ cú ngã khi anh ấy bị trượt khỏi xe đạp.