festive
Nghĩa
- adj. thuộc lễ hội, rộn rã, vui vẻ
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. offering fun and gaiety
Câu ví dụ
adj. thuộc lễ hội, rộn rã, vui vẻ
The main street looked very festive with colorful lights and decorations for the New Year.
Con phố chính nhìn rất rộn rã không khí lễ hội với đèn màu và đồ trang trí đón Năm Mới.