festive

Nghĩa

  • adj. thuộc lễ hội, rộn rã, vui vẻ

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. offering fun and gaiety

Câu ví dụ

  1. adj. thuộc lễ hội, rộn rã, vui vẻ

    The main street looked very festive with colorful lights and decorations for the New Year.

    Con phố chính nhìn rất rộn rã không khí lễ hội với đèn màu và đồ trang trí đón Năm Mới.