conveniently

Nghĩa

  • adv. một cách thuận tiện
  • adj. thuận tiện, phù hợp

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. in a convenient manner

Câu ví dụ

  1. adv. một cách thuận tiện

    The hotel is conveniently located near the city center and the main train station.

    Khách sạn nằm ở vị trí một cách thuận tiện ngay gần trung tâm thành phố và ga tàu chính.

  2. adj. thuận tiện, phù hợp

    Having a supermarket right on the ground floor of the apartment building is conveniently useful for all residents.

    Việc có một siêu thị ngay tại tầng trệt của tòa nhà chung cư là vô cùng thuận tiện, phù hợp cho tất cả cư dân.