demise

Nghĩa

  • n. sự qua đời
  • n. sự sụp đổ
  • v. nhượng lại
  • v. để lại bằng di chúc

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. transfer by a lease or by a will

Các dạng của từ

Số nhiều
demises

Câu ví dụ

  1. n. sự qua đời

    The sudden demise of the famous singer shocked millions of fans around the world.

    Sự qua đời đột ngột của ca sĩ nổi tiếng đã làm hàng triệu người hâm mộ trên thế giới bàng hoàng.

  2. n. sự sụp đổ

    Poor management led to the gradual demise of the family business.

    Quản lý kém đã dẫn đến sự sụp đổ dần dần của công ty gia đình.

  3. v. nhượng lại

    The landowner decided to demise the property to a local charity for twenty years.

    Chủ đất đã quyết định nhượng lại bất động sản cho một tổ chức từ thiện địa phương trong vòng hai mươi năm.

  4. v. để lại bằng di chúc

    In his final years, the old man chose to demise all his personal estates to his youngest daughter.

    Trong những năm cuối đời, ông lão đã quyết định để lại toàn bộ tài sản cá nhân cho người con gái út bằng di chúc.