congestion

Nghĩa

  • n. sự tắc nghẽn, sự xung huyết

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. excessive accumulation of blood or other fluid in a body part
  • n. excessive crowding

Các dạng của từ

Số nhiều
congestions

Câu ví dụ

  1. n. sự tắc nghẽn, sự xung huyết

    The government is trying to find new ways to reduce traffic congestion in the city center.

    Chính phủ đang cố gắng tìm ra những phương pháp mới để giảm thiểu sự tắc nghẽn giao thông ở trung tâm thành phố.