disagreement
Nghĩa
- n. sự bất đồng, sự không đồng ý, tranh cãi
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a conflict of people's opinions or actions or characters
- n. the speech act of disagreeing or arguing or disputing
Các dạng của từ
- Số nhiều
- disagreements
Câu ví dụ
n. sự bất đồng, sự không đồng ý, tranh cãi
After a long discussion, they managed to resolve their disagreement about the budget.
Sau một cuộc thảo luận dài, họ đã giải quyết được sự bất đồng về ngân sách.