crossover

Nghĩa

  • n. sự chuyển hướng
  • n. cầu vượt
  • n. điểm giao nhau

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the appropriation of a new style (especially in popular music) by combining elements of different genres in order to appeal to a wider audience

Các dạng của từ

Số nhiều
crossovers

Câu ví dụ

  1. n. sự chuyển hướng

    The actor achieved a successful crossover from comedy to serious dramatic roles.

    Nam diễn viên đã có một sự chuyển hướng thành công từ vai hài sang các vai diễn tâm lý chính kịch.

  2. n. cầu vượt

    Pedestrians are encouraged to use the pedestrian crossover to cross this busy main street.

    Người đi bộ được khuyên nên sử dụng cầu vượt dành cho người đi bộ để đi qua con phố chính đông đúc này.

  3. n. điểm giao nhau

    The map shows a clear crossover where the railway line meets the main highway.

    Bản đồ hiển thị một điểm giao nhau rõ ràng nơi tuyến đường sắt gặp đường quốc lộ chính.