collateral

Nghĩa

  • adj. song song
  • adj. phụ thêm
  • adj. gián tiếp
  • n. tài sản thế chấp
  • n. người họ hàng xa

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a security pledged for the repayment of a loan
  • adj. descended from a common ancestor but through different lines
  • adj. serving to support or corroborate
  • adj. accompany, concomitant

Các dạng của từ

Số nhiều
collaterals

Câu ví dụ

  1. adj. song song

    The team established collateral goals to ensure both customer satisfaction and employee well-being.

    Đội ngũ đã đề ra các mục tiêu song song để vừa đảm bảo sự hài lòng của khách hàng, vừa chăm sóc tốt cho nhân viên.

  2. adj. phụ thêm

    The new factory brought collateral benefits to the local economy, such as better roads and new shops.

    Nhà máy mới đã mang lại những lợi ích phụ thêm cho kinh tế địa phương, như đường xá tốt hơn và nhiều cửa hàng mới.

  3. adj. gián tiếp

    The war caused collateral damage to many small businesses in the surrounding area.

    Cuộc chiến đã gây ra những thiệt hại gián tiếp cho nhiều doanh nghiệp nhỏ ở khu vực xung quanh.

  4. n. tài sản thế chấp

    The bank requested his house as collateral before approving the business loan.

    Ngân hàng đã yêu cầu căn nhà của ông ấy làm tài sản thế chấp trước khi duyệt khoản vay kinh doanh.

  5. n. người họ hàng xa

    She discovered through a DNA test that he was a collateral rather than a direct descendant.

    Cô ấy phát hiện qua xét nghiệm DNA rằng anh ấy là một người họ hàng xa thay vì là con cháu đời F1.