dire

Nghĩa

  • adj. thảm khốc
  • adj. kinh khủng
  • adj. cấp bách

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. fraught with extreme danger; nearly hopeless
  • adj. causing fear or dread or terror

Các dạng của từ

So sánh hơn
direr
So sánh nhất
direst

Câu ví dụ

  1. adj. thảm khốc

    The flood caused dire damage to the small mountain village.

    Trận lũ quét đã gây ra những thiệt hại thảm khốc cho ngôi làng nhỏ trên núi.

  2. adj. kinh khủng

    The service at the new restaurant was dire, so we decided to leave.

    Chất lượng dịch vụ ở nhà hàng mới tệ kinh khủng, vì vậy chúng tôi đã quyết định đi về.

  3. adj. cấp bách

    The hospital is in dire need of clean water and medical supplies.

    Bệnh viện đang trong tình trạng nhu cầu cấp bách về nước sạch và vật tư y tế.