dire
Nghĩa
- adj. thảm khốc
- adj. kinh khủng
- adj. cấp bách
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. fraught with extreme danger; nearly hopeless
- adj. causing fear or dread or terror
Các dạng của từ
- So sánh hơn
- direr
- So sánh nhất
- direst
Câu ví dụ
adj. thảm khốc
The flood caused dire damage to the small mountain village.
Trận lũ quét đã gây ra những thiệt hại thảm khốc cho ngôi làng nhỏ trên núi.
adj. kinh khủng
The service at the new restaurant was dire, so we decided to leave.
Chất lượng dịch vụ ở nhà hàng mới tệ kinh khủng, vì vậy chúng tôi đã quyết định đi về.
adj. cấp bách
The hospital is in dire need of clean water and medical supplies.
Bệnh viện đang trong tình trạng nhu cầu cấp bách về nước sạch và vật tư y tế.