contagious

Nghĩa

  • adj. lây nhiễm
  • adj. truyền nhiễm
  • adj. dễ lan truyền

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. easily diffused or spread as from one person to another

Câu ví dụ

  1. adj. lây nhiễm

    The doctor advised me to stay at home because my eye infection is still contagious.

    Bác sĩ khuyên tôi nên ở nhà vì tình trạng nhiễm trùng mắt của tôi vẫn có khả năng lây nhiễm.

  2. adj. truyền nhiễm

    Patients with contagious diseases are kept in a separate ward to protect others.

    Bệnh nhân mắc các bệnh truyền nhiễm được cách ly ở một khu riêng để bảo vệ những người khác.

  3. adj. dễ lan truyền

    Her cheerful smile and warm enthusiasm are wonderfully contagious.

    Nụ cười rạng rỡ và sự nhiệt huyết ấm áp của cô ấy rất dễ lan truyền sang người khác.