casually

Nghĩa

  • adv. tình cờ
  • adv. tạm thời
  • adv. thong thả, tự nhiên

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. not methodically or according to plan
  • adv. in an unconcerned manner

Câu ví dụ

  1. adv. tình cờ

    I casually met an old school friend while I was walking in the park.

    Tôi tình cờ gặp lại một người bạn học cũ khi đang đi dạo trong công viên.

  2. adv. tạm thời

    The company hired several workers casually during the busy holiday season.

    Công ty đã thuê một vài công nhân làm việc tạm thời trong mùa lễ bận rộn.

  3. adv. thong thả, tự nhiên

    She dressed casually and walked into the coffee shop without any stress.

    Cô ấy ăn mặc thong thả, tự nhiên và bước vào quán cà phê mà không chút căng thẳng.