cardboard

Nghĩa

  • n. bìa cứng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a stiff moderately thick paper
  • adj. without substance

Các dạng của từ

Số nhiều
cardboards

Câu ví dụ

  1. n. bìa cứng

    We packed all our old books into heavy cardboard boxes before moving to the new house.

    Chúng tôi đã đóng gói tất cả sách cũ vào những thùng bìa cứng dày trước khi chuyển sang nhà mới.