cardboard
Nghĩa
- n. bìa cứng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a stiff moderately thick paper
- adj. without substance
Các dạng của từ
- Số nhiều
- cardboards
Câu ví dụ
n. bìa cứng
We packed all our old books into heavy cardboard boxes before moving to the new house.
Chúng tôi đã đóng gói tất cả sách cũ vào những thùng bìa cứng dày trước khi chuyển sang nhà mới.