apprentice
Nghĩa
- n. người học việc, học sinh học nghề
- v. cho làm học việc
Định nghĩa tiếng Anh
- n. works for an expert to learn a trade
- v. be or work as an apprentice
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- apprenticed
- Quá khứ đơn
- apprenticed
- Hiện tại phân từ
- apprenticing
- Ngôi thứ ba số ít
- apprentices
Câu ví dụ
n. người học việc, học sinh học nghề
After finishing technical school, he worked as an apprentice at a local car repair shop.
Sau khi tốt nghiệp trường trung cấp nghề, anh ấy làm người học việc tại một xưởng sửa chữa ô tô ở địa phương.
v. cho làm học việc
His parents decided to apprentice him to a famous carpenter in the village.
Bố mẹ anh ấy quyết định cho anh ấy theo làm học việc với một người thợ mộc nổi tiếng trong làng.