catastrophic

Nghĩa

  • adj. thảm khốc
  • adj. tai hại

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. extremely harmful; bringing physical or financial ruin

Câu ví dụ

  1. adj. thảm khốc

    The storm caused catastrophic damage to the coastal towns, destroying hundreds of homes.

    Cơn bão đã gây ra thiệt hại thảm khốc cho các thị trấn ven biển, phá hủy hàng trăm ngôi nhà.

  2. adj. tai hại

    A lack of communication between team members can lead to catastrophic results for the project.

    Sự thiếu giao tiếp giữa các thành viên trong nhóm có thể dẫn đến những kết quả tai hại cho dự án.