brewery
Nghĩa
- n. nhà máy nấu bia
- n. xưởng ủ bia
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a plant where beer is brewed by fermentation
Các dạng của từ
- Số nhiều
- breweries
Câu ví dụ
n. nhà máy nấu bia
The local brewery produces thousands of bottles of beer every day to supply the city.
Nhà máy nấu bia ở địa phương sản xuất hàng ngàn chai bia mỗi ngày để cung cấp cho thành phố.
n. xưởng ủ bia
We visited a small craft brewery where we learned about the traditional brewing process.
Chúng tôi đã đến thăm một xưởng ủ bia thủ công nhỏ, nơi chúng tôi được tìm hiểu về quy trình làm bia truyền thống.