backlash

Nghĩa

  • n. sự phản ứng gay gắt
  • n. độ rơ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an adverse reaction to some political or social occurrence

Các dạng của từ

Số nhiều
backlashes

Câu ví dụ

  1. n. sự phản ứng gay gắt

    The company faced a severe public backlash after increasing its prices without warning.

    Công ty đã phải đối mặt với sự phản ứng gay gắt từ công chúng sau khi tăng giá mà không báo trước.

  2. n. độ rơ

    The engineer adjusted the gears in the machine to reduce the backlash.

    Kỹ sư đã điều chỉnh các bánh răng trong máy để giảm độ rơ.