collapse
Nghĩa
- n. sự sụp đổ
- n. sự suy nhược
- v. sụp đổ
- v. đổ nát
- v. xếp lại (gập lại)
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an abrupt failure of function or complete physical exhaustion
- n. a natural event caused by something suddenly falling down or caving in
- v. break down, literally or metaphorically
- v. fold or close up
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- collapsed
- Quá khứ phân từ
- collapsed
- Hiện tại phân từ
- collapsing
- Ngôi thứ ba số ít
- collapses
Câu ví dụ
n. sự sụp đổ
The unexpected collapse of the company left hundreds of workers without jobs.
Sự sụp đổ bất ngờ của công ty đã khiến hàng trăm công nhân rơi vào cảnh thất nghiệp.
n. sự suy nhược
After weeks of working without rest, he suffered a total nervous collapse.
Sau nhiều tuần làm việc không nghỉ ngơi, anh ấy đã rơi vào tình trạng suy nhược thần kinh hoàn toàn.
v. sụp đổ
The old bridge might collapse if heavy trucks continue to drive over it.
Cây cầu cũ có thể sẽ sụp đổ nếu xe tải nặng tiếp tục đi qua nó.
v. đổ nát
Many historic buildings collapsed completely during the violent earthquake.
Nhiều tòa nhà lịch sử đã đổ nát hoàn toàn trong trận động đất dữ dội.
v. xếp lại (gập lại)
This outdoor table can easily collapse so that you can store it in the garage.
Chiếc bàn ngoài trời này có thể gập lại dễ dàng để bạn cất gọn trong nhà xe.