precious
Nghĩa
- adj. quý giá
- adj. quý báu
- adj. cầu kỳ
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. of high worth or cost
- adv. extremely
Câu ví dụ
adj. quý giá
This antique ring is extremely precious to my family because it belonged to my grandmother.
Chiếc nhẫn cổ này cực kỳ quý giá đối với gia đình tôi vì nó từng thuộc về bà tôi.
adj. quý báu
We shouldn't waste time because every minute we have together is precious.
Chúng ta không nên lãng phí thời gian vì mỗi phút giây ở bên nhau đều rất quý báu.
adj. cầu kỳ
I dislike his precious art style because it feels unnatural and overly decorative.
Tôi không thích phong cách nghệ thuật cầu kỳ của anh ấy vì nó tạo cảm giác gượng gạo và trang trí quá đà.