leather
Nghĩa
- n. da thuộc
- n. đồ da
- v. bọc da
- v. đánh bằng roi da
- adj. bằng da
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an animal skin made smooth and flexible by removing the hair and then tanning
- v. whip with a leather strap
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- leathering
- Quá khứ đơn
- leathered
- Ngôi thứ ba số ít
- leathers
- Quá khứ phân từ
- leathered
Câu ví dụ
n. da thuộc
This factory imports raw leather to produce high-quality shoes for export.
Nhà máy này nhập khẩu da thuộc để sản xuất giày chất lượng cao xuất khẩu.
n. đồ da
The boutique specializes in fine Italian leather, including bags and jackets.
Cửa hàng thời trang này chuyên bán đồ da Ý cao cấp, bao gồm túi xách và áo khoác.
v. bọc da
The craftsman decided to leather the steering wheel to give the car a luxurious feel.
Người thợ thủ công đã quyết định bọc da vô-lăng để mang lại cảm giác sang trọng cho chiếc xe.
v. đánh bằng roi da
In the old story, the cruel master threatened to leather anyone who tried to escape.
Trong câu chuyện cũ, người chủ độc ác đã đe dọa sẽ đánh bằng roi da bất kỳ ai có ý định bỏ trốn.
adj. bằng da
She bought a stylish leather belt to match her new jeans.
Cô ấy đã mua một chiếc thắt lưng bằng da sành điệu để kết hợp với chiếc quần truyền thống mới.