leather

Nghĩa

  • n. da thuộc
  • n. đồ da
  • v. bọc da
  • v. đánh bằng roi da
  • adj. bằng da

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an animal skin made smooth and flexible by removing the hair and then tanning
  • v. whip with a leather strap

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
leathering
Quá khứ đơn
leathered
Ngôi thứ ba số ít
leathers
Quá khứ phân từ
leathered

Câu ví dụ

  1. n. da thuộc

    This factory imports raw leather to produce high-quality shoes for export.

    Nhà máy này nhập khẩu da thuộc để sản xuất giày chất lượng cao xuất khẩu.

  2. n. đồ da

    The boutique specializes in fine Italian leather, including bags and jackets.

    Cửa hàng thời trang này chuyên bán đồ da Ý cao cấp, bao gồm túi xách và áo khoác.

  3. v. bọc da

    The craftsman decided to leather the steering wheel to give the car a luxurious feel.

    Người thợ thủ công đã quyết định bọc da vô-lăng để mang lại cảm giác sang trọng cho chiếc xe.

  4. v. đánh bằng roi da

    In the old story, the cruel master threatened to leather anyone who tried to escape.

    Trong câu chuyện cũ, người chủ độc ác đã đe dọa sẽ đánh bằng roi da bất kỳ ai có ý định bỏ trốn.

  5. adj. bằng da

    She bought a stylish leather belt to match her new jeans.

    Cô ấy đã mua một chiếc thắt lưng bằng da sành điệu để kết hợp với chiếc quần truyền thống mới.