offense

Nghĩa

  • n. sự vi phạm
  • n. sự xúc phạm
  • n. sự tấn công

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the team that has the ball (or puck) and is trying to score
  • n. the action of attacking an enemy

Các dạng của từ

Số nhiều
offenses

Câu ví dụ

  1. n. sự vi phạm

    Driving through a red light is a serious traffic offense.

    Vượt đèn đỏ là một sự vi phạm giao thông nghiêm trọng.

  2. n. sự xúc phạm

    I am sorry if my words caused you any offense.

    Tôi xin lỗi nếu lời nói của tôi gây ra sự xúc phạm cho bạn.

  3. n. sự tấn công

    The team needs to improve its offense to win the next match.

    Đội bóng cần cải thiện sự tấn công để giành chiến thắng trong trận đấu tới.