offense
Nghĩa
- n. sự vi phạm
- n. sự xúc phạm
- n. sự tấn công
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the team that has the ball (or puck) and is trying to score
- n. the action of attacking an enemy
Các dạng của từ
- Số nhiều
- offenses
Câu ví dụ
n. sự vi phạm
Driving through a red light is a serious traffic offense.
Vượt đèn đỏ là một sự vi phạm giao thông nghiêm trọng.
n. sự xúc phạm
I am sorry if my words caused you any offense.
Tôi xin lỗi nếu lời nói của tôi gây ra sự xúc phạm cho bạn.
n. sự tấn công
The team needs to improve its offense to win the next match.
Đội bóng cần cải thiện sự tấn công để giành chiến thắng trong trận đấu tới.