guidance

Nghĩa

  • n. sự hướng dẫn
  • n. sự chỉ đạo
  • n. sự dẫn đường

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. something that provides direction or advice as to a decision or course of action
  • n. the act of guiding or showing the way

Các dạng của từ

Số nhiều
guidances

Câu ví dụ

  1. n. sự hướng dẫn

    New employees receive helpful guidance from their seniors during the first week.

    Nhân viên mới nhận được sự hướng dẫn hữu ích từ các đồng nghiệp đi trước trong tuần đầu tiên.

  2. n. sự chỉ đạo

    Under the direct guidance of the new manager, the project was completed on time.

    Dưới sự chỉ đạo trực tiếp của quản lý mới, dự án đã được hoàn thành đúng tiến độ.

  3. n. sự dẫn đường

    Modern ships rely on satellite guidance to navigate safely through the storm.

    Các tàu thủy hiện đại dựa vào sự dẫn đường của vệ tinh để di chuyển an toàn qua bão.