guidance
Nghĩa
- n. sự hướng dẫn
- n. sự chỉ đạo
- n. sự dẫn đường
Định nghĩa tiếng Anh
- n. something that provides direction or advice as to a decision or course of action
- n. the act of guiding or showing the way
Các dạng của từ
- Số nhiều
- guidances
Câu ví dụ
n. sự hướng dẫn
New employees receive helpful guidance from their seniors during the first week.
Nhân viên mới nhận được sự hướng dẫn hữu ích từ các đồng nghiệp đi trước trong tuần đầu tiên.
n. sự chỉ đạo
Under the direct guidance of the new manager, the project was completed on time.
Dưới sự chỉ đạo trực tiếp của quản lý mới, dự án đã được hoàn thành đúng tiến độ.
n. sự dẫn đường
Modern ships rely on satellite guidance to navigate safely through the storm.
Các tàu thủy hiện đại dựa vào sự dẫn đường của vệ tinh để di chuyển an toàn qua bão.