genius
Nghĩa
- n. thiên tài
- n. năng khiếu
- n. tinh thần
- n. đặc trưng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. someone who has exceptional intellectual ability and originality
- n. exceptional creative ability
Các dạng của từ
- Số nhiều
- geniuses
Câu ví dụ
n. thiên tài
Albert Einstein was a mathematical genius who changed our understanding of the universe.
Albert Einstein là một thiên tài toán học, người đã làm thay đổi hiểu biết của chúng ta về vũ trụ.
n. năng khiếu
She has a genius for managing people and solving workplace conflicts.
Cô ấy có năng khiếu quản lý con người và giải quyết các xung đột trong công việc.
n. tinh thần
This lively piece of music truly captures the genius of the festival.
Bản nhạc sôi động này thực sự thể hiện được tinh thần của lễ hội.
n. đặc trưng
The genius of his design lies in its simplicity and practical use.
Điểm đặc trưng trong thiết kế của anh ấy nằm ở sự đơn giản và tính thực tế.