emphasis

Nghĩa

  • n. sự nhấn mạnh
  • n. trọng tâm

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. special importance or significance
  • n. special and significant stress by means of position or repetition e.g.

Các dạng của từ

Số nhiều
emphases

Câu ví dụ

  1. n. sự nhấn mạnh

    The teacher placed special emphasis on the importance of practicing listening skills every day.

    Giáo viên đã đặc biệt nhấn mạnh vào tầm quan trọng của việc luyện kỹ năng nghe mỗi ngày.

  2. n. trọng tâm

    In the new training program, the main emphasis is placed on practical conversation skills.

    Trong chương trình đào tạo mới, trọng tâm chính được đặt vào kỹ năng giao tiếp thực tế.