praise

Nghĩa

  • n. lời khen ngợi
  • n. sự ca ngợi
  • v. khen ngợi
  • v. ca ngợi

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an expression of approval and commendation
  • n. offering words of homage as an act of worship
  • v. express approval of

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
praised
Quá khứ đơn
praised
Hiện tại phân từ
praising
Ngôi thứ ba số ít
praises

Câu ví dụ

  1. n. lời khen ngợi

    The teacher gave the students a lot of praise for their hard work on the project.

    Thầy giáo đã dành nhiều lời khen ngợi cho các học sinh vì sự chăm chỉ của họ trong dự án.

  2. n. sự ca ngợi

    The new film received high praise from both critics and the public.

    Bộ phim mới đã nhận được sự ca ngợi nồng nhiệt từ cả giới chuyên môn lẫn công chúng.

  3. v. khen ngợi

    My manager praised me for finishing the report ahead of the deadline.

    Quản lý đã khen ngợi tôi vì hoàn thành báo cáo trước thời hạn.

  4. v. ca ngợi

    Local newspapers praised the brave firefighter who saved the young girl.

    Các báo địa phương đã ca ngợi người lính cứu hỏa dũng cảm, người đã cứu sống cô bé.