gen

Nghĩa

  • n. thông tin
  • n. tin tức
  • n. gen

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. informal term for information

Các dạng của từ

Số nhiều
gens

Câu ví dụ

  1. n. thông tin

    You should check the official document to get the full gen before making a decision.

    Bạn nên kiểm tra tài liệu chính thức để có đầy đủ thông tin trước khi đưa ra quyết định.

  2. n. tin tức

    He gave us the latest gen about the changes in the company policy.

    Anh ấy đã cung cấp cho chúng tôi tin tức mới nhất về những thay đổi trong chính sách của công ty.

  3. n. gen

    Scientists have discovered a specific gen that is responsible for eye color.

    Các nhà khoa học đã phát hiện ra một gen cụ thể quy định màu mắt.