blackout

Nghĩa

  • n. sự cúp điện
  • n. sự mất trí nhớ tạm thời
  • n. sự giấu thông tin

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a suspension of radio or tv broadcasting
  • n. darkness resulting from the extinction of lights (as in a city invisible to enemy aircraft)
  • n. the failure of electric power for a general region
  • n. a momentary loss of consciousness

Các dạng của từ

Số nhiều
blackouts

Câu ví dụ

  1. n. sự cúp điện

    The sudden blackout left the entire neighborhood in total darkness for three hours.

    Sự cúp điện đột ngột đã khiến toàn bộ khu phố chìm trong bóng tối suốt ba giờ.

  2. n. sự mất trí nhớ tạm thời

    He suffered a brief blackout after hitting his head in the car accident.

    Anh ấy bị mất trí nhớ tạm thời một lúc sau khi bị va đập đầu trong vụ tai nạn xe hơi.

  3. n. sự giấu thông tin

    The government imposed a news blackout during the secret military operation.

    Chính phủ đã thực hiện sự giấu thông tin đối với báo chí trong suốt chiến dịch quân sự bí mật.