backdrop
Nghĩa
- n. phông nền, bối cảnh
Định nghĩa tiếng Anh
- n. scenery hung at back of stage
Các dạng của từ
- Số nhiều
- backdrops
Câu ví dụ
n. phông nền, bối cảnh
The mountains provided a beautiful backdrop for our family photos.
Dãy núi đã tạo nên một bối cảnh tuyệt đẹp cho những bức ảnh gia đình chúng tôi.