beau
Nghĩa
- n. người yêu, bạn trai
- n. gã xơ đồ, gã ăn diện
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a man who is the lover of a girl or young woman
- n. a man who is much concerned with his dress and appearance
Các dạng của từ
- Số nhiều
- beaus
Câu ví dụ
n. người yêu, bạn trai
She brought her new beau to the family dinner last weekend.
Cô ấy đã dẫn người yêu mới đến bữa tối cùng gia đình vào cuối tuần trước.
n. gã xơ đồ, gã ăn diện
Always wearing expensive suits, he was known as the local beau.
Lúc nào cũng mặc những bộ âu phục đắt tiền, anh ấy nổi tiếng là một gã ăn diện trong vùng.