butcher
Nghĩa
- n. đồ tể, người bán thịt, gánh hàng rong
- v. mổ thịt, tàn sát
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a retailer of meat
- n. a brutal indiscriminate murderer
- n. a person who slaughters or dresses meat for market
- v. kill (animals) usually for food consumption
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- butchered
- Quá khứ đơn
- butchered
- Hiện tại phân từ
- butchering
- Ngôi thứ ba số ít
- butchers
Câu ví dụ
n. đồ tể, người bán thịt, gánh hàng rong
My mother always buys fresh beef from the local butcher at the morning market.
Mẹ tôi luôn mua thịt bò tươi từ người bán thịt gần nhà ở chợ sáng.
v. mổ thịt, tàn sát
The farmer learned how to butcher pigs to prepare food for the village festival.
Người nông dân đã học cách mổ thịt heo để chuẩn bị thức ăn cho lễ hội của làng.