migrant
Nghĩa
- n. người di cư
Định nghĩa tiếng Anh
- n. traveler who moves from one region or country to another
- adj. habitually moving from place to place especially in search of seasonal work
Các dạng của từ
- Số nhiều
- migrants
Câu ví dụ
n. người di cư
Many migrants move to big cities in search of better job opportunities and living conditions.
Nhiều người di cư chuyển đến các thành phố lớn để tìm kiếm cơ hội việc làm và điều kiện sống tốt hơn.