retailer

Nghĩa

  • n. nhà bán lẻ
  • n. người bán lẻ
  • n. người truyền tin

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a merchant who sells goods at retail

Các dạng của từ

Số nhiều
retailers

Câu ví dụ

  1. n. nhà bán lẻ

    The online retailer offers free delivery on all orders over fifty dollars.

    Nhà bán lẻ trực tuyến này giao hàng miễn phí cho tất cả đơn hàng trên 50 đô la.

  2. n. người bán lẻ

    As an independent retailer, she buys fruits from local farms and sells them at the market.

    Là một người bán lẻ độc lập, cô ấy mua trái cây từ các nông trại trong vùng rồi bán lại ở chợ.

  3. n. người truyền tin

    Don't share your private stories with him because he is a well-known retailer of gossip.

    Đừng chia sẻ chuyện riêng tư của bạn với anh ta vì anh ta là một người truyền tin đồn có tiếng đấy.