utilize
Nghĩa
- v. sử dụng
- v. tận dụng
Định nghĩa tiếng Anh
- v. convert (from an investment trust to a unit trust)
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- utilized
- Hiện tại phân từ
- utilizing
- Quá khứ đơn
- utilized
- Ngôi thứ ba số ít
- utilizes
Câu ví dụ
v. sử dụng
Teachers often utilize modern technology to make lessons more engaging.
Thầy cô thường sử dụng công nghệ hiện đại để giúp bài học trở nên thú vị hơn.
v. tận dụng
You should utilize your free time to read books and improve your English skills.
Bạn nên tận dụng thời gian rảnh để đọc sách và nâng cao kỹ năng tiếng Anh.