utilize

Nghĩa

  • v. sử dụng
  • v. tận dụng

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. convert (from an investment trust to a unit trust)

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
utilized
Hiện tại phân từ
utilizing
Quá khứ đơn
utilized
Ngôi thứ ba số ít
utilizes

Câu ví dụ

  1. v. sử dụng

    Teachers often utilize modern technology to make lessons more engaging.

    Thầy cô thường sử dụng công nghệ hiện đại để giúp bài học trở nên thú vị hơn.

  2. v. tận dụng

    You should utilize your free time to read books and improve your English skills.

    Bạn nên tận dụng thời gian rảnh để đọc sách và nâng cao kỹ năng tiếng Anh.