conception
Nghĩa
- n. quan niệm
- n. sự thụ thai
- n. ý tưởng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the act of becoming pregnant; fertilization of an ovum by a spermatozoon
Các dạng của từ
- Số nhiều
- conceptions
Câu ví dụ
n. quan niệm
Her traditional conception of marriage is very different from her daughter's modern view.
Quan niệm truyền thống của bà về hôn nhân rất khác với góc nhìn hiện đại của cô con gái.
n. sự thụ thai
The doctor explained that conception usually occurs a few days after ovulation.
Bác sĩ giải thích rằng sự thụ thai thường xảy ra vài ngày sau khi trứng rụng.
n. ý tưởng
The architect presented a brilliant conception for the new city library.
Kiến trúc sư đã trình bày một ý tưởng tuyệt vời cho thư viện mới của thành phố.