ark
Nghĩa
- n. thuyền thúng
- n. hòm, chiếc tủ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. (Judaism) sacred chest where the ancient Hebrews kept the two tablets containing the Ten Commandments
- n. a boat built by Noah to save his family and animals from the flood
Các dạng của từ
- Số nhiều
- arks
Câu ví dụ
n. thuyền thúng
The fisherman built a small wooden ark to navigate across the shallow river.
Người ngư dân đã đóng một chiếc thuyền thúng nhỏ bằng gỗ để đi qua dòng sông nông.
n. hòm, chiếc tủ
They carefully kept all the valuable family documents inside a sacred wooden ark.
Họ cẩn thận cất giữ toàn bộ giấy tờ gia đình giá trị bên trong một chiếc hòm gỗ linh thiêng.