bunker

Nghĩa

  • n. hầm bốt
  • n. hố cát
  • v. đánh bóng vào hố cát
  • v. đẩy vào thế khó

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a hazard on a golf course
  • n. a large container for storing fuel
  • n. a fortification of earth; mostly or entirely below ground
  • v. hit a golf ball into a bunker

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
bunkered
Quá khứ đơn
bunkered
Hiện tại phân từ
bunkering
Ngôi thứ ba số ít
bunkers

Câu ví dụ

  1. n. hầm bốt

    The soldiers took shelter in an underground bunker during the airstrike.

    Các chiến sĩ đã trú ẩn trong một hầm bốt dưới lòng đất trong suốt đợt không kích.

  2. n. hố cát

    His golf ball landed directly in a deep bunker near the green.

    Quả bóng golf của anh ấy đã rơi thẳng vào một hố cát sâu gần khu vực cờ.

  3. v. đánh bóng vào hố cát

    He bunkered his shot on the final hole, losing his chance to win the tournament.

    Anh ấy đã đánh bóng vào hố cát ở lỗ cuối cùng, làm mất đi cơ hội vô địch giải đấu.

  4. v. đẩy vào thế khó

    Unexpected tax increases have bunkered many small businesses this year.

    Việc tăng thuế đột ngột đã đẩy nhiều doanh nghiệp nhỏ vào thế khó trong năm nay.