dell
Nghĩa
- n. thung lũng nhỏ
- n. vết lõm
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a small wooded hollow
Các dạng của từ
- Số nhiều
- dells
Câu ví dụ
n. thung lũng nhỏ
They decided to set up their tents in a quiet dell surrounded by high trees.
Họ quyết định dựng lều trong một thung lũng nhỏ yên tĩnh được bao quanh bởi những hàng cây cao.
n. vết lõm
There was a slight dell on the metal surface where the heavy object had fallen.
Có một vết lõm nhẹ trên bề mặt kim loại nơi vật nặng rơi xuống.