dell

Nghĩa

  • n. thung lũng nhỏ
  • n. vết lõm

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a small wooded hollow

Các dạng của từ

Số nhiều
dells

Câu ví dụ

  1. n. thung lũng nhỏ

    They decided to set up their tents in a quiet dell surrounded by high trees.

    Họ quyết định dựng lều trong một thung lũng nhỏ yên tĩnh được bao quanh bởi những hàng cây cao.

  2. n. vết lõm

    There was a slight dell on the metal surface where the heavy object had fallen.

    Có một vết lõm nhẹ trên bề mặt kim loại nơi vật nặng rơi xuống.