chaotic

Nghĩa

  • adj. hỗn loạn
  • adj. không có trật tự

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. lacking a visible order or organization
  • adj. completely unordered and unpredictable and confusing
  • adj. of or relating to a sensitive dependence on initial conditions

Câu ví dụ

  1. adj. hỗn loạn

    The traffic became chaotic after the traffic lights stopped working during the storm.

    Giao thông trở nên hỗn loạn sau khi đèn giao thông ngừng hoạt động trong cơn bão.

  2. adj. không có trật tự

    He has a chaotic lifestyle, so he often forgets important meetings and deadlines.

    Anh ấy có lối sống không có trật tự, nên thường xuyên quên các cuộc họp quan trọng và thời hạn công việc.