believer
Nghĩa
- n. tín đồ, người tin tưởng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a supporter who accepts something as true
- n. a person who has religious faith
Các dạng của từ
- Số nhiều
- believers
Câu ví dụ
n. tín đồ, người tin tưởng
As a strong believer in lifelong learning, she takes a new online course every year.
Là một người luôn tin tưởng vào việc học tập suốt đời, cô ấy tham gia một khóa học trực tuyến mới mỗi năm.