airborne

Nghĩa

  • adj. trên không
  • adj. bay
  • adj. vận chuyển bằng đường hàng không
  • adj. lây truyền qua không khí

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. moved or conveyed by or through air

Câu ví dụ

  1. adj. trên không

    The pilot managed to keep the plane airborne despite the engine trouble.

    Viên phi công đã cố gắng giữ cho máy bay ở trên không dù gặp sự cố động cơ.

  2. adj. bay

    The plane became airborne just a few seconds after reaching full speed.

    Chiếc máy bay bắt đầu bay cất cánh chỉ vài giây sau khi đạt tốc độ tối đa.

  3. adj. vận chuyển bằng đường hàng không

    The government sent airborne rescue teams to the flooded area.

    Chính phủ đã gửi các đội cứu hộ vận chuyển bằng đường hàng không đến vùng bị lũ lụt.

  4. adj. lây truyền qua không khí

    Flu viruses are airborne, so you should wear a mask in crowded places.

    Vú-rút cúm lây truyền qua không khí, vì vậy bạn nên đeo khẩu trang ở những nơi đông người.