bakery

Nghĩa

  • n. tiệm bánh mì
  • n. lò bánh mì

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a workplace where baked goods (breads and cakes and pastries) are produced or sold

Các dạng của từ

Số nhiều
bakeries

Câu ví dụ

  1. n. tiệm bánh mì

    I usually stop by the local bakery on my way to work to buy a fresh sandwich.

    Tôi thường ghé vào tiệm bánh mì gần nhà trên đường đi làm để mua một ổ bánh mì kẹp tươi ngon.

  2. n. lò bánh mì

    The bakery produces hundreds of loaves of bread every morning to supply the entire city.

    Lò bánh mì này sản xuất hàng trăm ổ bánh mì mỗi sáng để cung cấp cho toàn thành phố.