commercially

Nghĩa

  • adv. về mặt thương mại

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. in a commercial manner

Câu ví dụ

  1. adv. về mặt thương mại

    Although the new product was a technical success, it was not commercially viable.

    Mặc dù sản phẩm mới thành công về mặt kỹ thuật, nó lại không khả thi về mặt thương mại.