commercially
Nghĩa
- adv. về mặt thương mại
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. in a commercial manner
Câu ví dụ
adv. về mặt thương mại
Although the new product was a technical success, it was not commercially viable.
Mặc dù sản phẩm mới thành công về mặt kỹ thuật, nó lại không khả thi về mặt thương mại.